Mục lục

Khi khách hàng vào Fanpage để đánh giá một doanh nghiệp, thứ họ thường thiếu không phải là lời giới thiệu đẹp.

Họ đã nhìn thấy quá nhiều câu như:

“Đội ngũ chuyên nghiệp.”

“Quy trình bài bản.”

“Dịch vụ tận tâm.”

“Kinh nghiệm nhiều năm.”

Nhưng điều khiến họ dừng lại và cân nhắc thường là một câu hỏi khác:

“Cụ thể doanh nghiệp này làm tốt ở đâu, và tôi dựa vào đâu để tin?”

Đây là khoảng cách giữa một bài viết tự giới thiệu và một bài viết chứng minh năng lực.

Một thương hiệu có thể nói rất nhiều về sự chuyên nghiệp của mình, nhưng nếu toàn bộ Fanpage chỉ lặp lại những tính từ đó, khách hàng vẫn phải tự đoán xem năng lực thật nằm ở đâu.

Ngược lại, nếu Fanpage liên tục cho khách nhìn thấy cách công việc được triển khai, người nào đang chịu trách nhiệm, tiêu chuẩn nào đang được kiểm soát, một vấn đề khó đã được xử lý như thế nào và kết quả sau cùng ra sao, niềm tin sẽ hình thành tự nhiên hơn.

Doanh nghiệp không cần liên tục nói:

“Hãy tin chúng tôi.”

Khách có thể tự đi đến kết luận:

“Bên này có vẻ làm thật.”

Đó chính là vai trò của Proof Content.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ không chỉ liệt kê vài dạng case study hay testimonial quen thuộc. Thay vào đó, bài sẽ phân tích 9 cách trình bày năng lực trên Fanpage từ ba nguồn bằng chứng lớn: quy trình, đội ngũ và kết quả; đồng thời chỉ ra cách biến những tư liệu rất bình thường trong vận hành thành nội dung có khả năng giảm do dự và tăng niềm tin của khách hàng.

3 nguồn Proof Content trên Fanpage gồm Process People và Outcome
Hình 1: Năng lực có thể được chứng minh từ ba nguồn chính: cách doanh nghiệp làm việc, con người thực hiện và kết quả công việc tạo ra.

Khách hàng không thiếu lời hứa, họ thiếu bằng chứng

Hãy thử mở 5 Fanpage trong cùng một ngành.

Rất có thể bạn sẽ gặp những cụm từ gần giống nhau:

Uy tín.

Chuyên nghiệp.

Tận tâm.

Hàng đầu.

Chất lượng cao.

Giải pháp tối ưu.

Không có từ nào sai.

Nhưng vấn đề là đối thủ cũng có thể dùng y hệt.

Thậm chí nếu xóa logo doanh nghiệp khỏi một bài đăng và thay bằng logo đối thủ mà nội dung vẫn hợp lý, bài viết đó gần như chưa tạo ra được bằng chứng khác biệt nào.

Khách hàng không cần doanh nghiệp lặp lại rằng mình “chuyên nghiệp”.

Họ cần hiểu:

Chuyên nghiệp được thể hiện ở hành động nào?

Ví dụ:

“Quy trình chuyên nghiệp” là một lời khẳng định.

Nhưng:

“Trước khi bàn giao, sản phẩm phải đi qua 7 điểm kiểm tra; nếu sai một trong ba tiêu chí này, sản phẩm được đưa lại về khâu xử lý.”

lại là thứ người đọc có thể hình dung.

Đó chính là khác biệt giữa claimproof.

Giá trị giao dịch càng cao, khách càng cần nhiều cơ sở để tin

Với một món hàng giá thấp, khách có thể chấp nhận mua thử.

Nếu lựa chọn sai, mức tổn thất không quá lớn.

Nhưng khi khách đang cân nhắc:

một hợp đồng dịch vụ dài hạn,

một thiết bị giá trị cao,

một nhà cung cấp ảnh hưởng tới hoạt động kinh doanh,

hoặc một quyết định phải báo cáo lại với cấp trên,

cách họ đánh giá sẽ khác.

Lúc này câu hỏi không chỉ còn là:

“Có tốt không?”

Mà trở thành:

“Nếu chọn sai thì tôi mất bao nhiêu?”

Khách càng cảm nhận rủi ro cao, họ càng cần:

  • quy trình rõ;
  • con người thật;
  • tiêu chuẩn cụ thể;
  • case có bối cảnh;
  • dữ liệu;
  • feedback;
  • cách xử lý vấn đề.

Đó là lý do Proof Content đặc biệt quan trọng với những Fanpage bán sản phẩm hoặc dịch vụ có chu kỳ quyết định dài.

Proof Content khác bài khoe thành tích ở đâu?

Bài tự khoe Bài chứng minh năng lực
“Đội ngũ chuyên nghiệp” Cho thấy ai làm, vai trò gì và quyết định nào họ chịu trách nhiệm
“Quy trình bài bản” Giải thích một bước thực tế và tại sao bước đó quan trọng
“Khách hàng hài lòng” Cho thấy khách từng gặp vấn đề gì, do dự ở đâu và kết quả thay đổi thế nào
“Chất lượng cao” Cho thấy tiêu chuẩn, checklist hoặc cách QC
“Nhiều kinh nghiệm” Cho thấy doanh nghiệp xử lý một tình huống khó ra sao

Có thể tóm gọn:

Bài khoe yêu cầu khách tin vào kết luận của doanh nghiệp. Bài chứng minh cung cấp dữ liệu để khách tự đi đến kết luận.

3 nguồn Proof Content gần như doanh nghiệp nào cũng có

Nhiều doanh nghiệp nghĩ rằng muốn chứng minh năng lực thì phải có rất nhiều case study lớn.

Không hẳn.

Case chỉ là một dạng proof.

Trong hoạt động hàng ngày, doanh nghiệp thường có ba nguồn bằng chứng lớn.

Process Proof – Chứng minh bằng quy trình

Cho khách thấy:

  • cách công việc được triển khai;
  • các bước kiểm soát;
  • tiêu chuẩn;
  • cách kiểm tra;
  • cách xử lý lỗi.

People Proof – Chứng minh bằng con người

Cho khách hiểu:

  • ai đang phụ trách;
  • người đó có chuyên môn gì;
  • vai trò nằm ở đâu;
  • team phối hợp ra sao;
  • ai chịu trách nhiệm cho quyết định quan trọng.

Outcome Proof – Chứng minh bằng kết quả

Cho khách nhìn thấy:

  • case study;
  • before – after;
  • dữ liệu;
  • customer story;
  • testimonial;
  • kết quả thực tế.

Từ ba nguồn này có thể phát triển thành 9 dạng bài cụ thể.

9 cách chứng minh năng lực trên Fanpage
Hình 2: Một Fanpage có thể chứng minh năng lực qua nhiều dạng nội dung thay vì chỉ lặp lại case study hoặc testimonial.

1. Behind the scenes: Hậu trường chỉ có giá trị khi khách hiểu điều gì đang diễn ra

Behind the scenes là dạng content dễ thực hiện.

Một chiếc điện thoại là đủ để chụp:

team đang họp,

xưởng đang sản xuất,

nhân viên đang kiểm hàng,

media buyer đang xem dashboard,

kỹ thuật đang test hệ thống.

Nhưng nếu caption chỉ viết:

“Một ngày làm việc đầy năng lượng của team.”

thì khách chỉ nhìn thấy doanh nghiệp đang bận.

Họ chưa nhìn thấy năng lực.

Thay vào đó, hãy giải thích:

“Ở bước này, team đang kiểm tra điều gì và vì sao nếu bỏ qua bước này khách có thể gặp vấn đề ở khâu sau?”

Ví dụ:

“Trước khi đóng gói, team QC kiểm lại phần đường may, màu và vị trí logo. Đây là ba lỗi có thể nhìn khá nhỏ trên bàn kiểm nhưng khi cả đội mặc đồng phục cùng lúc sẽ thấy rất rõ.”

Lúc này một ảnh hậu trường đã biến thành bằng chứng về tiêu chuẩn.

Đừng chỉ cho khách thấy doanh nghiệp đang làm gì. Hãy giúp họ hiểu tại sao việc đó đáng được làm.

2. Chọn một bước khó trong quy trình và giải thích thật sâu

Rất nhiều Fanpage có bài:

“Quy trình 5 bước làm việc tại công ty chúng tôi.”

Nhưng đôi khi người đọc học được nhiều hơn nếu doanh nghiệp chỉ lấy một bước và phân tích.

Ví dụ agency quảng cáo có thể viết:

“Tại sao sau khi nhận brief, team chưa làm creative ngay?”

Sau đó giải thích:

  • cần đọc dữ liệu cũ;
  • cần hiểu khách mua vì điều gì;
  • cần lấy feedback từ sales;
  • cần kiểm offer;
  • cần xác định pain point.

Hoặc một doanh nghiệp sản xuất có thể viết:

“Tại sao mẫu duyệt trước sản xuất quan trọng hơn nhiều người nghĩ?”

Loại nội dung này vừa có tính giáo dục, vừa thể hiện chuyên môn.

Khách đọc xong nhận được giá trị ngay cả khi chưa mua.

Và chính điều đó làm proof đáng tin hơn.

3. Checklist kiểm soát chất lượng: Cho khách biết thế nào mới được xem là đạt

Một doanh nghiệp nói “chúng tôi kiểm soát chất lượng rất kỹ” chưa có nhiều sức nặng.

Nhưng nếu doanh nghiệp nói:

“Một sản phẩm chỉ được bàn giao sau khi vượt qua 7 tiêu chí này.”

thì khách bắt đầu hiểu tiêu chuẩn.

Ví dụ:

“5 lỗi phải loại trước khi đơn hàng được đóng gói.”

Hoặc:

“Một campaign phải được kiểm những gì trước khi scale ngân sách?”

Hoặc:

“7 điểm phải check trước khi website được bàn giao.”

Checklist thể hiện:

Doanh nghiệp không chỉ làm xong. Doanh nghiệp có định nghĩa rõ thế nào là làm đúng.

Việc chuẩn hóa những tiêu chí này cũng giúp Fanpage hoặc quy trình marketing ít phụ thuộc vào từng cá nhân. Với doanh nghiệp có nhiều người cùng quản lý kênh, có thể tham khảo checklist bàn giao Fanpage cho nhân sự mới.

4. Giới thiệu nhân sự qua công việc, không phải qua CV

Một bài giới thiệu nhân sự thường viết:

“Anh A có 8 năm kinh nghiệm và từng làm nhiều dự án lớn.”

Thông tin đó có giá trị.

Nhưng khách vẫn có thể hỏi:

“8 năm kinh nghiệm đó giúp gì cho dự án của tôi?”

Hãy chuyển cách giới thiệu.

Ví dụ:

“Trong một campaign, anh A chịu trách nhiệm quyết định khi nào vấn đề nằm ở creative, khi nào nằm ở offer và khi nào cần kiểm lại dữ liệu sales trước khi tăng ngân sách.”

Bây giờ chuyên môn được gắn với hành động.

Có thể dùng công thức:

Role → Expertise → Decision → Impact.

Đây là cách khiến một bài giới thiệu nhân sự bớt giống hồ sơ tuyển dụng và gần hơn với Proof Content.

5. Một ngày làm việc: Cho khách thấy hệ thống phía sau một kết quả

“Một ngày cùng team” là format dễ xem.

Nhưng đừng biến nó thành lịch sinh hoạt:

8h uống cà phê.

9h check mail.

12h ăn trưa.

Khách cần thấy những hoạt động liên quan tới chất lượng dịch vụ.

Ví dụ:

Một buổi sáng của team Facebook Ads:

  • 8h30: kiểm campaign có biến động bất thường.
  • 9h00: đọc feedback lead từ sales.
  • 9h30: xem creative nào có dấu hiệu fatigue.
  • 10h00: kiểm offer và landing page.
  • 11h00: chốt giả thuyết cho vòng test mới.

Bây giờ người đọc hiểu được một điều quan trọng:

kết quả quảng cáo không đến từ việc “bật Ads rồi chờ”, mà từ một hệ thống theo dõi và ra quyết định.

6. Kể cách team xử lý một vấn đề khó

Nhiều doanh nghiệp chỉ muốn cho khách nhìn thấy thành công.

Nhưng đôi khi năng lực được thể hiện rõ nhất khi có vấn đề.

Ví dụ:

“Campaign vẫn ra lead đều nhưng sales liên tục báo khách không phù hợp. Team kiểm tra gì đầu tiên?”

Cấu trúc bài có thể là:

Vấn đề → Giả thuyết → Kiểm tra → Phát hiện → Xử lý → Bài học.

Ví dụ:

Vấn đề: CPL tốt nhưng tỷ lệ khách đủ điều kiện thấp.

Giả thuyết 1: creative đang thu hút sai nhóm.

Giả thuyết 2: form quá dễ.

Giả thuyết 3: sales qualification chưa thống nhất.

Sau đó cho thấy team kiểm từng lớp như thế nào.

Người đọc không chỉ nhìn thấy một kết quả.

Họ nhìn thấy cách doanh nghiệp tư duy khi gặp tình huống không thuận lợi.

Đây là một bằng chứng rất mạnh về năng lực.

7. Case Study: Đừng chỉ đưa một con số thật lớn

Case Study là dạng proof quen thuộc nhất.

Nhưng cũng là dạng dễ bị viết thành quảng cáo nhất.

Ví dụ:

“Khách hàng tăng 50% hiệu quả sau khi dùng dịch vụ.”

Nghe ấn tượng.

Nhưng người đọc không biết:

  • 50% là gì;
  • từ mức nào lên mức nào;
  • trong bao lâu;
  • đã thay những yếu tố gì;
  • có điều kiện đặc biệt nào không.

Case có giá trị hơn nên đi theo cấu trúc:

Bối cảnh → Vấn đề → Hành động → Kết quả → Bài học.

Ví dụ:

“Campaign cũ có CPL thấp nhưng chỉ khoảng 14% lead được sales đánh giá đủ điều kiện. Sau khi thay form lọc và điều chỉnh creative, tổng lead giảm nhưng tỷ lệ qualified lead tăng.”

Điểm thú vị ở đây là:

lead giảm nhưng campaign có thể tốt hơn.

Đó là thứ người đọc học được từ case.

Case tốt không chỉ chứng minh kết quả.

Nó phải giúp khách hiểu logic phía sau kết quả.

8. Before / After không nhất thiết phải là hình ảnh

Before / After thường được liên tưởng đến làm đẹp hoặc thiết kế.

Nhưng gần như ngành nào cũng có trạng thái trước và sau.

Trước Sau
Sales gọi toàn bộ lead Lead được lọc trước theo tiêu chí
5 bước xử lý thủ công 3 bước được chuẩn hóa
Không có checklist QC Kiểm soát theo tiêu chuẩn rõ
Khách hỏi lặp lại cùng một vấn đề FAQ xử lý trước câu hỏi
Báo cáo thủ công Dashboard cập nhật tự động

Before / After giúp khách hình dung rất rõ:

“Nếu triển khai giải pháp này, điều gì trong tình trạng hiện tại có thể thay đổi?”

9. Customer Story: Kể hành trình, đừng chỉ xin một lời khen

Testimonial thường là:

“Dịch vụ tốt, nhân viên nhiệt tình, rất hài lòng.”

Không sai.

Nhưng Customer Story có thể giá trị hơn nếu kể:

  • khách từng gặp vấn đề gì;
  • đã thử điều gì;
  • từng do dự điều gì;
  • vì sao quyết định;
  • sau đó thay đổi gì.

Ví dụ:

“Ban đầu khách chưa muốn thuê agency vì lo người ngoài không hiểu ngành. Điều khiến họ thay đổi quyết định không phải một chương trình giảm giá, mà là sau buổi audit họ nhìn thấy ba điểm campaign cũ đang bỏ sót.”

Một người khác đang có cùng nỗi lo sẽ dễ nhận ra chính mình trong câu chuyện này.

Đó là giá trị của Customer Story.

Ma trận 9 dạng Proof Content

Nguồn Proof Dạng bài Khách nhìn thấy điều gì?
Process Behind the scenes Cách công việc thực tế diễn ra
Process Giải thích bước khó Chiều sâu chuyên môn
Process QC Checklist Tiêu chuẩn chất lượng
People Role Spotlight Ai chịu trách nhiệm cho điều gì
People Day in the Life Cách đội ngũ vận hành
People Problem Solving Cách đội ngũ suy nghĩ khi gặp vấn đề
Outcome Case Study Kết quả có bối cảnh
Outcome Before / After Sự thay đổi cụ thể
Outcome Customer Story Hành trình của khách thật

Proof tốt không bắt đầu từ câu hỏi “có gì để khoe?”

Đây là phần quan trọng nhất của toàn bài.

Rất nhiều team content bắt đầu bằng:

“Tuần này bên mình có thành tích gì để đăng không?”

Câu hỏi này khiến Proof Content nhanh chóng biến thành khoe thành tích.

Hãy đổi thành:

“Khách đang lo điều gì, và chúng ta có bằng chứng nào giúp họ bớt lo?”

Proof Content xử lý objection khách hàng trên Fanpage
Hình 4: Proof mạnh nhất khi nó trả lời trực tiếp một nỗi lo đang tồn tại trong quá trình ra quyết định của khách.

Nếu khách sợ chất lượng không đúng như quảng cáo

Proof phù hợp:

  • QC checklist;
  • test thực tế;
  • tiêu chuẩn;
  • hình ảnh kiểm hàng;
  • cách xử lý lỗi.

Nếu khách lo đội ngũ không đủ chuyên môn

Proof phù hợp:

  • Role Spotlight;
  • case khó;
  • cách review;
  • quy trình ra quyết định.

Nếu khách lo sau khi thanh toán sẽ bị bỏ mặc

Proof phù hợp:

  • quy trình hỗ trợ;
  • người chịu trách nhiệm;
  • case xử lý sau bàn giao;
  • quy trình tiếp nhận vấn đề.

Nếu khách cảm thấy bên nào cũng giống nhau

Proof phù hợp:

  • cách làm cụ thể;
  • dữ liệu;
  • case;
  • tiêu chuẩn;
  • framework chuyên môn.

Proof không phải thứ doanh nghiệp muốn khoe. Proof là thứ khách cần thấy.

Cùng một câu “quy trình chuyên nghiệp” nhưng có 3 cách trình bày rất khác

So sánh bài khoe và bài chứng minh năng lực trên Fanpage
Hình 3: Cùng một năng lực, nội dung càng cụ thể thì khách càng có nhiều cơ sở để tự đánh giá.

Cách 1 – Tuyên bố

“Quy trình chuyên nghiệp, đảm bảo chất lượng.”

Không có nhiều thông tin để kiểm chứng.

Cách 2 – Mô tả

“Quy trình gồm 5 bước: tiếp nhận, phân tích, triển khai, kiểm tra và bàn giao.”

Tốt hơn.

Khách đã biết doanh nghiệp có quy trình.

Cách 3 – Trao insight

“Trước khi campaign được tăng ngân sách, team phải trả lời được 5 câu hỏi này.”

Sau đó giải thích từng câu hỏi.

Người đọc vừa học được một thứ có ích, vừa hiểu doanh nghiệp kiểm soát công việc như thế nào.

Đây là dạng Proof Content mạnh vì:

nó trao giá trị trước khi yêu cầu niềm tin.

Một bức ảnh đội ngũ có thể trở thành bài chuyên môn

Đừng nghĩ ảnh team chỉ dùng để đăng:

“Team chúng tôi luôn hết mình vì khách hàng.”

Ví dụ từ một ảnh team marketing, có thể triển khai:

“Trong một campaign Facebook Ads, media buyer, content và sales feedback liên quan với nhau ở điểm nào?”

Sau đó trình bày:

Sales Feedback → Insight → Creative → Media → Lead → Sales Feedback.

Một bức ảnh thông thường đã trở thành bài chứng minh cách team phối hợp.

Đây là tư duy rất quan trọng khi doanh nghiệp muốn xây thư viện ảnh thật cho Fanpage.

Dữ liệu càng đẹp càng cần context

Những headline như:

“Tăng 80%.”

“Giảm 50% chi phí.”

“Tăng trưởng gấp 3.”

rất dễ gây chú ý.

Nhưng dữ liệu thiếu context cũng dễ làm người đọc hoài nghi.

Nên có baseline

Thay vì:

“Tăng 40%.”

nên cho biết:

“Từ X lên Y.”

Nên có thời gian

Ví dụ:

“Sau 30 ngày.”

Nên có hành động đã thực hiện

Ví dụ:

“Sau khi điều chỉnh form lọc và creative.”

Không nên khẳng định nguyên nhân quá mức

Nếu cùng lúc doanh nghiệp thay:

  • creative;
  • offer;
  • sales script;
  • landing page;

thì không nên khẳng định chắc chắn toàn bộ kết quả chỉ đến từ creative.

Proof mạnh không phải proof nói lớn nhất.

Nó là proof có cách diễn giải đáng tin.

Khi nào không nên biến khách hàng thành Case Study?

Không phải mọi dự án đều nên được đưa lên Fanpage.

Khi chưa được phép công bố

Sự tin tưởng của khách hiện tại quan trọng hơn một bài content.

Khi dữ liệu chưa rõ

Đừng vội kết luận một case còn đang diễn ra.

Khi không biết điều gì tạo ra kết quả

Nếu quá nhiều yếu tố cùng thay đổi, nên mô tả cẩn thận.

Khi case quá đặc thù

Cần nói rõ context để người đọc không hiểu rằng ai cũng có thể nhận kết quả tương tự.

Khi số liệu không thể xác minh

Proof yếu đôi khi còn gây hại hơn không đăng.

Nếu chưa phù hợp làm case, doanh nghiệp vẫn có thể làm:

  • behind the scenes;
  • checklist;
  • process proof;
  • anonymized case;
  • bài học chuyên môn.

Proof Content không cần lúc nào cũng phải quay dựng thật hoành tráng

Một bằng chứng nhỏ nhưng thật có thể mạnh hơn một video quảng cáo đầu tư lớn.

Ví dụ:

  • một checklist QC có ghi chú;
  • một screenshot dashboard được giải thích;
  • một tấm ảnh team review;
  • một lỗi thực tế và cách xử lý;
  • một câu hỏi khó của khách;
  • một phản hồi có sự cho phép;
  • một file chuẩn hóa nội bộ.

Điều quan trọng của proof là:

Cụ thể + Liên quan + Có thể kiểm chứng.

Nếu Fanpage vẫn có người xem nhưng khách ít tiến tới hội thoại, doanh nghiệp có thể kết hợp việc kiểm tra Proof Content với quá trình audit Fanpage khi khách xem nhưng chưa inbox để tìm xem hành trình đang thiếu bằng chứng ở đâu.

Một lịch 9 bài Proof Content có thể triển khai như thế nào?

Bài Chủ đề Nhóm Proof
1 Behind the scenes một công việc thật Process
2 Checklist QC trước bàn giao Process
3 Case Study có context Outcome
4 Một thành viên và vai trò trong kết quả People
5 Một bước khó trong quy trình Process
6 Customer Story Outcome
7 Team xử lý một vấn đề khó People
8 Before / After Outcome
9 Một ngày vận hành thực tế People

Không nên đăng cả 9 bài liên tục.

Proof cần được luân phiên với:

  • Problem Content;
  • Education Content;
  • FAQ;
  • Conversion Content.

Nếu sales đang phải trả lời lặp lại nhiều câu hỏi, doanh nghiệp cũng nên chuyển chúng thành bộ câu hỏi FAQ cho Fanpage để Education và Proof hỗ trợ lẫn nhau.

6 lỗi khiến bài chứng minh năng lực biến thành bài quảng cáo nhàm chán

1. Quá nhiều tính từ

Càng dùng nhiều:

hàng đầu,

tuyệt vời,

chuyên nghiệp,

đẳng cấp,

mà thiếu bằng chứng, bài càng mất sức thuyết phục.

2. Case chỉ có kết quả cuối cùng

Không context.

Không baseline.

Không biết đã làm gì.

Người đọc khó học được điều gì.

3. Dữ liệu không có mốc so sánh

“Tăng 50%” không có nhiều ý nghĩa nếu không biết tăng từ đâu.

4. Hình hậu trường không có lời giải thích

Khách nhìn thấy hoạt động nhưng không biết hoạt động đó chứng minh điều gì.

5. Giới thiệu nhân sự như hồ sơ tuyển dụng

Khách cần hiểu người đó tác động vào kết quả như thế nào.

6. Proof sai với nỗi lo khách đang có

Khách lo support.

Doanh nghiệp khoe văn phòng.

Khách lo chất lượng.

Doanh nghiệp khoe giải thưởng unrelated.

Proof có thể thật nhưng vẫn không hữu ích.

Đừng đến ngày đăng mới bắt đầu đi tìm Proof

Nếu ngày mai cần bài rồi hôm nay mới hỏi:

“Trong công ty có gì để đăng không?”

rất dễ quay lại kiểu content:

“Team hôm nay làm việc chăm chỉ.”

Proof Content nên được thu thập như một phần của vận hành.

Từ team vận hành

Lưu:

  • hình ảnh thật;
  • quy trình;
  • checklist;
  • lỗi;
  • cách xử lý;
  • tình huống đặc biệt.

Từ sales

Lưu:

  • objection;
  • câu hỏi;
  • lý do trì hoãn;
  • điều giúp khách an tâm.

Từ khách hàng

Lưu:

  • feedback;
  • customer story;
  • testimonial;
  • kết quả.

Từ dữ liệu

Lưu:

  • before / after;
  • metric;
  • thời gian;
  • performance;
  • tỷ lệ lỗi;
  • mốc cải thiện.

Proof Library: Kho tư liệu giúp Fanpage không phải “nghĩ bài” từ con số 0

Proof Library cho Content Fanpage
Hình 5: Proof Library giúp doanh nghiệp tích lũy bằng chứng trong quá trình vận hành thay vì tới ngày đăng bài mới bắt đầu tìm tư liệu.

Không cần một phần mềm phức tạp.

Một Google Sheet đã đủ để bắt đầu.

Ngày Proof Loại Objection xử lý Có hình? Có dữ liệu? Được công bố? Content Angle
10/09 QC trước bàn giao Process Sợ lỗi Không 7 điểm phải kiểm trước bàn giao
12/09 Khách hỏi về support People Sợ không được hỗ trợ Không Điều gì xảy ra sau khi bàn giao?
15/09 Kết quả case X Outcome Sợ không hiệu quả Tổng lead giảm nhưng quality tăng

Cột đáng chú ý nhất là:

Objection xử lý.

Vì nó buộc người làm content phải nghĩ:

“Bằng chứng này giúp người mua bớt lo điều gì?”

Đó là cách Proof Library trở thành công cụ marketing thay vì chỉ là kho hình ảnh.

Bài tập 10 phút: Audit 12 bài gần nhất của Fanpage

Đây là cách đơn giản để biết Fanpage hiện tại có đang thực sự chứng minh năng lực hay không.

Lấy 12 bài gần nhất.

Đánh dấu những bài có proof theo ba nhóm:

P = Process Proof

Pe = People Proof

O = Outcome Proof

Trường hợp 1

Process = 0

People = 1

Outcome = 5

Fanpage đang khoe khá nhiều kết quả nhưng chưa giúp khách hiểu:

“Doanh nghiệp tạo ra kết quả đó bằng cách nào?”

Trường hợp 2

Process = 5

People = 0

Outcome = 0

Fanpage có vẻ rất bài bản nhưng thiếu:

  • con người;
  • social proof;
  • kết quả thực tế.

Trường hợp 3

Có đủ cả ba nhóm.

Lúc này hãy hỏi tiếp:

  • Proof có cụ thể không?
  • Có context không?
  • Có xử lý đúng objection không?
  • Có quá nhiều tính từ tự khen không?
  • Người đọc có học được điều gì không?

Mục tiêu không phải là có thật nhiều bài Proof.

Mục tiêu là:

sau khi đọc một số bài trên Fanpage, khách có đủ cơ sở để hiểu doanh nghiệp làm việc thế nào và có phù hợp với họ hay không.

Proof Content nên đứng ở đâu trong hành trình khách hàng?

Giai đoạn nhận biết

Proof nên nhẹ.

Ví dụ:

  • behind the scenes;
  • quy trình;
  • một insight chuyên môn.

Giai đoạn cân nhắc

Khách cần sâu hơn:

  • checklist;
  • expertise;
  • problem solving;
  • comparison;
  • cách kiểm soát chất lượng.

Giai đoạn chuyển đổi

Khách cần proof mạnh:

  • Case Study;
  • Customer Story;
  • Before / After;
  • data;
  • testimonial.

Proof nên tăng về độ cụ thể khi khách tiến gần hơn tới quyết định.

Fanpage không cần ngày nào cũng nói “chúng tôi giỏi”

Một thương hiệu có năng lực thật không cần liên tục nhắc lại rằng mình chuyên nghiệp.

Nếu người đọc thường xuyên nhìn thấy:

  • quy trình có logic;
  • đội ngũ hiểu công việc;
  • tiêu chuẩn rõ;
  • vấn đề được xử lý có phương pháp;
  • kết quả được trình bày có context;

họ sẽ tự hình thành đánh giá.

Và đánh giá do khách tự hình thành thường có sức nặng hơn rất nhiều so với một tính từ thương hiệu tự gắn cho mình.

Với doanh nghiệp muốn xây hệ thống content dài hạn, Proof Content nên nằm trong một kế hoạch tổng thể thay vì xuất hiện ngẫu nhiên. Có thể tham khảo thêm cách tổ chức tại dịch vụ chăm sóc Fanpage.

Kết luận: Đừng nói mình giỏi, hãy cho khách đủ bằng chứng để tự kết luận

Proof Content không phải một cuộc thi xem doanh nghiệp nào có nhiều thành tích nhất.

Nó cũng không chỉ là case study, testimonial hay vài con số thật lớn.

Bằng chứng có thể nằm trong:

  • một bước quy trình;
  • một checklist QC;
  • một quyết định chuyên môn;
  • một cách xử lý lỗi;
  • một câu chuyện của khách;
  • một thay đổi trước và sau;
  • một dữ liệu có context.

Điều quan trọng nhất là:

bằng chứng phải liên quan tới điều khách đang cần biết trước khi ra quyết định.

Vì vậy, thay vì hỏi:

“Tuần này doanh nghiệp mình có gì hay để khoe?”

hãy hỏi:

“Khách đang lo điều gì và doanh nghiệp đang có bằng chứng nào giúp họ tự kiểm chứng?”

Chỉ cần thay câu hỏi này, cách làm content sẽ thay đổi rất nhiều.

Doanh nghiệp sẽ bớt viết:

“Chúng tôi tận tâm.”

và bắt đầu cho khách thấy:

“Khi có lỗi, đội ngũ xử lý vấn đề theo quy trình nào?”

Bớt viết:

“Đội ngũ chuyên nghiệp.”

và bắt đầu giải thích:

“Ai chịu trách nhiệm cho quyết định quan trọng trong dự án?”

Bớt viết:

“Quy trình bài bản.”

và bắt đầu chỉ ra:

“Tại sao bước kiểm tra này tồn tại và nó đang bảo vệ khách khỏi rủi ro nào?”

Đến lúc đó, Fanpage không còn là nơi doanh nghiệp liên tục tự nhận mình tốt.

Nó trở thành một thư viện bằng chứng về cách doanh nghiệp thật sự làm việc.

Và nếu phải giữ lại một câu duy nhất từ bài này, hãy giữ câu sau:

Năng lực mạnh nhất trên Fanpage không phải thứ doanh nghiệp tuyên bố. Nó là thứ khách hàng có thể nhìn thấy, hiểu được và kiểm chứng qua từng bài đăng.

Các tài liệu và góc triển khai marketing khác có thể tham khảo thêm tại KMedia.

Bài viết này có hữu ích không?0/5 (0 đánh giá)

Bạn có thể quan tâm

  1. 01Cách test nhiều mẫu quảng cáo nhưng vẫn kiểm soát được biến số và kết quả
  2. 02Lịch nội dung Fanpage cho sản phẩm giá trị cao: 4 nhóm bài cần luân phiên
  3. 03PR báo chí cho sản phẩm mới: Lộ trình truyền thông trước ngày ra mắt
  4. 04Viết headline Facebook Ads cho sản phẩm giá cao: Cách thu hút đúng người thay vì câu view
  5. 05Đánh Giá Chất Lượng Lead Facebook Ads Bằng Dữ Liệu Cuộc Gọi